Xe moto Triumph Bonneville Bobber Black chính hãng

Bonneville Bobber Black

Phiên bản Bobber Black mới được trang bị đầy đủ tất cả những công nghệ và tính năng đặc trưng của dòng xe Bobber, cùng với đó là hình ảnh biểu tượng, và những đổi mới về mặt kỹ thuật. Bobber Black cũng trở nên hầm hố hơn với màu sơn đen tuyền và các tính năng kỹ thuật cao cấp như hệ thống phanh trước Brembo 2 đĩa, phuộc Showa và toàn bộ đèn chiếu sáng sử dụng công nghệ LED.

những con số nổi bật trên Bonneville Bobber Black

1200cc
Động cơ
Động cơ song song Bonneville đặc trưng của Bobber mang tính biểu trưng của Triumph
106Nm
Mô-men xoắn
Mô-men xoắn cực đại mang lại trải nghiệm lái mượt mà
77ps
Công suất
Sức mạnh nổi bật, mô-men xoắn hàng đầu và âm thanh Bonneville đặc trưng
130+
Phụ kiện
Thỏa sức cá nhân hóa chiếc Bobber của bạn với hơn 130 phụ kiện khác nhau

tính năng nổi bật

ĐỒNG HỒ ĐƠN ĐA TÍNH NĂNG
ĐỒNG HỒ ĐƠN ĐA TÍNH NĂNG
Bobber Black có một đồng hồ đơn, đa tính năng thời thượng với mặt đồng hồ được gia công tuyệt đẹp, hiển thị các thông số vận hành của xe và được điều chỉnh bằng nút công tắc gắn trên tay lái.
01
Speed Twin

ĐỒ CHƠI THEO XE

Thông số kỹ thuật

Mức tiêu thụ nhiên liệu -
Công suất tối đa/ Tốc độ quay -
Hộp số 6 cấp
Loại động cơ Làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, 2 xi lanh song song, góc trục khủy 270 o.
Dung tích 1200 cc
Đường kính Piston 97.6 mm
Hành trình Piston 80 mm
Tỉ số nén 10.0:1
Công suất cực đại 77 PS @ 6100 rpm
Momen xoắn cực đại 106 Nm @ 4000 rpm
Hệ thống nạp nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm liên tục
Hệ thống xả 2 ra 2
Hệ thống chuyển động Xích tải
Côn/ Li hợp Côn ướt, nhiều lá, hỗ trợ li hợp
Giao diện và hiển thị Màn hình LCD hiển thị đa thông tin, đồng hồ cơ hiển thị tốc độ, vòng tua máy, chỉ báo cấp số hiện tại, số km có thể đi được, thông báo xe cần đưa vào dịch vụ, đồng hồ thời gian, đo quãng đường (trip 1, trip 2), mức tiêu hao nhiên liệu trung bình, hiển thị trạng thái hệ thống kiểm soát lực kéo, ga tự động.
Khung xe Khung thép ống
Càng sau Càng đôi, thép ống
Vành trước Vành nan, 16 x 2.5 inch
Vành sau Vành nan, 16 x 3.5 inch
Lốp trước MT90B16
Lốp sau 150/80 R16
Giảm xóc trước Phuộc Showa đường kính 47mm, loại giảm xóc ống lòng có ti giảm chấn, hành trình 90mm
Giảm xóc sau Giảm xóc đơn KYB, có thể điều chỉnh tải trọng, hành trình 77 mm.
Hệ thống phanh trước Đĩa kép, đường kính 310 mm. Phanh Brembo 2 piston, ABS
Hệ thống phanh sau Đĩa đơn 225 mm, Nissin 2-piston, ABS
Chế độ lái 2 chế độ lái: đường khô, đường mưa.
Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) -
Chiều ngang tay lái 760 mm
Chiều cao (không bao gồm gương) 1025 mm
Chiều cao yên 690 mm
Trục dài cơ sở 1510 mm
Góc nghiêng phuộc trước 25.8 độ
Trọng lượng 237.5 kg
Dung tích bình xăng 9 lít
Tìmđại lý
So sánhxe
Đăng kýlái thử
TảiBrochure
Đăng kýnhận tin