Xe moto Triumph Bonneville Bobber chính hãng

Bonneville Bobber

Phiên bản mới nhất của dòng xe Bobber với thiết kế đặc trưng đã đạt nhiều giải thưởng, giờ đây được nâng cấp lên một tầm cao mới với những cải thiện đáng kể về hiệu năng, trang bị cũng như phần hoàn thiện hết sức ấn tượng.

những con số nổi bật trên Bonneville Bobber

1200cc
ĐỘNG CƠ
106Nm
MÔ-MEN XOẮN CỰC ĐẠI
78PS
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI
SAU 16,000KM
BẢO DƯỠNG LẦN ĐẦU

tính năng nổi bật

ĐỘNG CƠ HT ĐƯỢC NÂNG CẤP
ĐỘNG CƠ HT ĐƯỢC NÂNG CẤP
Động cơ xylanh đôi 1200cc mang tới khả năng bứt tốc ấn tượng cùng mô men xoắn đầy phấn khích, âm thanh đặc trưng của động cơ với thứ tự nổ 270°. Nay chiếc xe còn mạnh mẽ hơn nữa với tiêu chuẩn khí tải Euro 5.
01
Speed Twin

ĐỒ CHƠI THEO XE

Thông số kỹ thuật

Mức tiêu thụ nhiên liệu 4.6l/100km
Công suất tối đa/ Tốc độ quay 57.5/6100 kW/rpm
Hộp số 6 cấp
Loại động cơ Động cơ 2 xy lanh, 4 kỳ, làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, góc trục khuỷu 270°
Dung tích 1200 cc
Đường kính Piston 97.6 mm
Hành trình Piston 80 mm
Tỉ số nén 10.0:1
Công suất cực đại 78 Ps @ 6100 rpm
Momen xoắn cực đại 106 Nm @ 4000 rpm
Hệ thống nạp nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm liên tục
Hệ thống xả Hệ thống ống xả bằng thép không gỉ, ống xả 2 ra 2 với bộ giảm thanh kép.
Hệ thống chuyển động Xích tải
Côn/ Li hợp Côn ướt, nhiều lá, hỗ trợ li hợp
Giao diện và hiển thị Đồng hồ tốc độ analog với màn hình đa chức năng LCD
Khung xe Khung thép dạng ống, khung mắt cáo
Càng sau Gắp đôi, hợp kim nhôm đúc
Vành trước Vành nan hoa, 16 x 2.5 inches
Vành sau Hợp kim đúc đa chấu cỡ 16 x 3.5 inches
Lốp trước MT90 B16
Lốp sau 150/80 R16
Giảm xóc trước Phuộc Showa 47mm
Giảm xóc sau Phuộc sau Monoshock có thể tùy chỉnh
Hệ thống phanh trước Phanh Brembo 2 piston, đường kính 310 mm. Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TTC). Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phanh sau Phanh Nissin 2-piston đĩa đơn đường kính 225mm Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TTC). Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Chế độ lái 2 chế độ lái: đường khô, đường mưa.
Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) 2220x800x1055 mm
Chiều ngang tay lái 830 mm
Chiều cao (không bao gồm gương) 1024-1055 mm
Chiều cao yên 690 – 700 mm
Trục dài cơ sở 1500 mm
Góc nghiêng phuộc trước 25.4 º
Trọng lượng 251 kg (ướt)
Dung tích bình xăng 12 lít
Tìmđại lý
So sánhxe
Đăng kýlái thử
TảiBrochure
Đăng kýnhận tin